에어로졸
eeorojol
[e̞ʌ̹ɾo̞d͡ʑo̞ɭ] giọng máy của trình duyệt
에어로졸 nghĩa là sol khí.
Nghĩa của 에어로졸
Danh từ
- Sol khí.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 에어로졸
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aerosol
Câu hỏi thường gặp
에어로졸 nghĩa là gì?
에어로졸 (danh từ) nghĩa là sol khí.
에어로졸 đọc thế nào?
에어로졸 đọc là eeorojol (romaja), IPA [e̞ʌ̹ɾo̞d͡ʑo̞ɭ].