TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

에어로졸

eeorojol [e̞ʌ̹ɾo̞d͡ʑo̞ɭ] giọng máy của trình duyệt

에어로졸 nghĩa là sol khí.

Nghĩa của 에어로졸

Danh từ

  1. Sol khí.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 에어로졸

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aerosol

Câu hỏi thường gặp

에어로졸 nghĩa là gì?

에어로졸 (danh từ) nghĩa là sol khí.

에어로졸 đọc thế nào?

에어로졸 đọc là eeorojol (romaja), IPA [e̞ʌ̹ɾo̞d͡ʑo̞ɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.