TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

연무질

yeonmujil [jʌ̹nmud͡ʑiɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 煙霧質 YÊN VỤ CHẤT 煙 yên·霧 vụ·質 chất

Lưu ý: âm Hán Việt “yên vụ chất” — nghĩa tiếng Việt khác: 연무질 nghĩa là sol khí. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

연무질 nghĩa là sol khí.

Nghĩa của 연무질

Danh từ

  1. Sol khí.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 煙霧質 — aerosol

Câu hỏi thường gặp

연무질 nghĩa là gì?

연무질 (danh từ) nghĩa là sol khí.

연무질 đọc thế nào?

연무질 đọc là yeonmujil (romaja), IPA [jʌ̹nmud͡ʑiɭ].

Âm Hán Việt của 연무질 là gì?

연무질 viết bằng chữ Hán là 煙霧質, âm Hán Việt "yên vụ chất". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "yên vụ chất" trong tiếng Việt — 연무질 nghĩa là sol khí.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.