TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

에어컨디셔너

eeokeondisyeoneo [e̞ʌ̹kʰʌ̹ndiɕʰʌ̹nʌ̹] giọng máy của trình duyệt

에어컨디셔너 nghĩa là điều hoà, điều hoà nhiệt độ.

Nghĩa của 에어컨디셔너

Danh từ

  1. Điều hoà, điều hoà nhiệt độ, máy điều hoà nhiệt độ, máy lạnh.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 에어컨디셔너

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ air conditioner

Câu hỏi thường gặp

에어컨디셔너 nghĩa là gì?

에어컨디셔너 (danh từ) nghĩa là điều hoà, điều hoà nhiệt độ.

에어컨디셔너 đọc thế nào?

에어컨디셔너 đọc là eeokeondisyeoneo (romaja), IPA [e̞ʌ̹kʰʌ̹ndiɕʰʌ̹nʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.