엔
엔 nghĩa là yên.
Nghĩa của 엔
Danh từ
- Yên.
Câu ví dụ với 엔
- 티켓은 각각 20엔 입니다. Giá một vé là 20 Yên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1533347
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ yen (currency of Japan)
- Danh từ riêng 円 — used in names
- Danh từ The name of the Latin script letter N/n.
Câu hỏi thường gặp
엔 nghĩa là gì?
엔 (danh từ) nghĩa là yên.
엔 đọc thế nào?
엔 đọc là en (romaja), IPA [e̞n].