eeopeuraieo[e̞ʌ̹pʰɯɾa̠iʌ̹]giọng máy của trình duyệt
에어프라이어 nghĩa là nồi chiên không dầu.
Nghĩa của 에어프라이어
Danh từ
Nồi chiên không dầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ air fryer (small countertop convection oven)
Câu hỏi thường gặp
에어프라이어 nghĩa là gì?
에어프라이어 (danh từ) nghĩa là nồi chiên không dầu.
에어프라이어 đọc thế nào?
에어프라이어 đọc là eeopeuraieo (romaja), IPA [e̞ʌ̹pʰɯɾa̠iʌ̹].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.