TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

에이커

eikeo [e̞ikʰʌ̹] giọng máy của trình duyệt

에이커 nghĩa là mẫu anh, mẫu tây.

Nghĩa của 에이커

Danh từ

  1. Mẫu Anh, mẫu tây.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ acre

Câu hỏi thường gặp

에이커 nghĩa là gì?

에이커 (danh từ) nghĩa là mẫu anh, mẫu tây.

에이커 đọc thế nào?

에이커 đọc là eikeo (romaja), IPA [e̞ikʰʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.