TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

에콰도르

tên riêng
Ekwadoreu [e̞kʰwa̠do̞ɾɯ] giọng máy của trình duyệt

에콰도르 nghĩa là ê-cu-a-đo.

Nghĩa của 에콰도르

Danh từ riêng

  1. Ê-cu-a-đo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Ecuador (a country in South America)

Câu hỏi thường gặp

에콰도르 nghĩa là gì?

에콰도르 (danh từ riêng) nghĩa là ê-cu-a-đo.

에콰도르 đọc thế nào?

에콰도르 đọc là Ekwadoreu (romaja), IPA [e̞kʰwa̠do̞ɾɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.