TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

에티켓

etiket [e̞tʰikʰe̞t̚] giọng máy của trình duyệt

에티켓 nghĩa là lễ nghi, nghi lễ.

Nghĩa của 에티켓

Danh từ

  1. Lễ nghi, nghi lễ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ etiquette

Câu hỏi thường gặp

에티켓 nghĩa là gì?

에티켓 (danh từ) nghĩa là lễ nghi, nghi lễ.

에티켓 đọc thế nào?

에티켓 đọc là etiket (romaja), IPA [e̞tʰikʰe̞t̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.