TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

에펠탑

tên riêng
Epeltap [e̞pʰe̞ɭtʰa̠p̚] giọng máy của trình duyệt

에펠탑 nghĩa là tháp eiffel.

Nghĩa của 에펠탑

Danh từ riêng

  1. Tháp Eiffel.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng the Eiffel Tower

Câu hỏi thường gặp

에펠탑 nghĩa là gì?

에펠탑 (danh từ riêng) nghĩa là tháp eiffel.

에펠탑 đọc thế nào?

에펠탑 đọc là Epeltap (romaja), IPA [e̞pʰe̞ɭtʰa̠p̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.