TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

엑토플라즘

ektopeullajeum [e̞k̚tʰo̞pʰɯɭɭa̠d͡ʑɯm] giọng máy của trình duyệt

엑토플라즘 nghĩa là ngoại chất.

Nghĩa của 엑토플라즘

Danh từ

  1. Ngoại chất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ectoplasm

Câu hỏi thường gặp

엑토플라즘 nghĩa là gì?

엑토플라즘 (danh từ) nghĩa là ngoại chất.

엑토플라즘 đọc thế nào?

엑토플라즘 đọc là ektopeullajeum (romaja), IPA [e̞k̚tʰo̞pʰɯɭɭa̠d͡ʑɯm].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.