엔진
Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
enjin
[e̞ɲd͡ʑin] giọng máy của trình duyệt
엔진 nghĩa là động cơ.
Nghĩa của 엔진
Danh từ
- Động cơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ engine
Câu hỏi thường gặp
엔진 nghĩa là gì?
엔진 (danh từ) nghĩa là động cơ.
엔진 đọc thế nào?
엔진 đọc là enjin (romaja), IPA [e̞ɲd͡ʑin].