TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

여가

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yeoga [jʌ̹ɡa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 餘暇

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

여가 nghĩa là nhàn rỗi.

Nghĩa của 여가

Danh từ

  1. Nhàn rỗi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 餘暇 — leisure, free time (time that can be spent on one's own activities rather than work)

Câu hỏi thường gặp

여가 nghĩa là gì?

여가 (danh từ) nghĩa là nhàn rỗi.

여가 đọc thế nào?

여가 đọc là yeoga (romaja), IPA [jʌ̹ɡa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.