여가
Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yeoga
[jʌ̹ɡa̠] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
여가 nghĩa là nhàn rỗi.
Nghĩa của 여가
Danh từ
- Nhàn rỗi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 餘暇 — leisure, free time (time that can be spent on one's own activities rather than work)
Câu hỏi thường gặp
여가 nghĩa là gì?
여가 (danh từ) nghĩa là nhàn rỗi.
여가 đọc thế nào?
여가 đọc là yeoga (romaja), IPA [jʌ̹ɡa̠].