TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

엔터테인먼트

enteoteinmeonteu [e̞ntʰʌ̹tʰe̞inmʌ̹ntʰɯ] giọng máy của trình duyệt

엔터테인먼트 nghĩa là sự giải trí, giải trí.

Nghĩa của 엔터테인먼트

Danh từ

  1. Sự giải trí, giải trí.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 엔터테인먼트

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ entertainment

Câu hỏi thường gặp

엔터테인먼트 nghĩa là gì?

엔터테인먼트 (danh từ) nghĩa là sự giải trí, giải trí.

엔터테인먼트 đọc thế nào?

엔터테인먼트 đọc là enteoteinmeonteu (romaja), IPA [e̞ntʰʌ̹tʰe̞inmʌ̹ntʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.