여
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nữ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
여 nghĩa là nữ, phụ nữ.
Nghĩa của 여
Danh từ
- Nữ, phụ nữ. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 여
Trái nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 여
- 여유 — Sự dư dả (thời gian, tiền); sự thong thả, thư thái.
- 여우 — Con cáo.
- 여가 — Nhàn rỗi.
- 여고생 — Nữ sinh cấp ba.
- 여격 — Tặng cách, dữ cách.
- 여권 — (Hàn Quốc) hộ chiếu.
- 여백 — Khoảng trống, chỗ để trống, gạch để trống.
- 여성 — Phụ nữ, nữ giới.
- 여신 — Nữ thần, thiên nữ.
- 여와 — Nữ Oa.
- 여왕 — Nữ hoàng, bà hoàng, bà chúa, nữ vương.
- 여인 — Phụ nữ, đàn bà.
- 여자 — Đàn bà; con gái; nữ giới; quý bà.
- 여제 — Hoàng hậu, nữ hoàng.
- 여지 — Cây vải.
- 여진 — Dư chấn.
- 여황 — Hoàng hậu, nữ hoàng.
- 여대생 — Nữ sinh viên.
- 여동생 — Em, em gái.
- 여배우 — Nữ diễn viên.
- 여직원 — Nữ nhân viên.
- 여학생 — Nữ sinh.
- 여성주의 — Chủ nghĩa nữ quyền.
- 여자친구 — Bạn gái, người yêu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 女 — woman; female
- Tiền tố 女 — woman, female
- Hậu tố 餘 — -odd; a little more than
- Danh từ 與 — ruling party
- Đại từ 汝 — you, thou
- Trợ từ Post-vowel allomorphic form of -이여 (-iyeo, “O”, exclamatory vocative particle)
- Hậu tố See the entry at 여(餘) (yeo, “(of a numeral) somewhat more than”).
Câu hỏi thường gặp
여 nghĩa là gì?
여 (danh từ) nghĩa là nữ, phụ nữ.
여 đọc thế nào?
여 đọc là yeo (romaja), IPA [jʌ̹].
Âm Hán Việt của 여 là gì?
여 viết bằng chữ Hán là 女, âm Hán Việt "nữ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "nữ" trong tiếng Việt.