TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

엘리트

elliteu [e̞ʎʎitʰɯ] giọng máy của trình duyệt

엘리트 nghĩa là giới tinh hoa, giới thượng lưu.

Nghĩa của 엘리트

Danh từ

  1. Giới tinh hoa, giới thượng lưu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ elite

Câu hỏi thường gặp

엘리트 nghĩa là gì?

엘리트 (danh từ) nghĩa là giới tinh hoa, giới thượng lưu.

엘리트 đọc thế nào?

엘리트 đọc là elliteu (romaja), IPA [e̞ʎʎitʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.