TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

엘쌀바도르

tên riêng
Elssalbadoreu [e̞ɭs͈a̠ɭba̠do̞ɾɯ] giọng máy của trình duyệt

엘쌀바도르 nghĩa là en xan-va-đo.

Nghĩa của 엘쌀바도르

Danh từ riêng

Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. En Xan-va-đo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng El Salvador (a country in Central America)

Câu hỏi thường gặp

엘쌀바도르 nghĩa là gì?

엘쌀바도르 (danh từ riêng) nghĩa là en xan-va-đo.

엘쌀바도르 đọc thế nào?

엘쌀바도르 đọc là Elssalbadoreu (romaja), IPA [e̞ɭs͈a̠ɭba̠do̞ɾɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.