TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

여과기

yeogwagi [ˈjɘ(ː)ɡwa̠ɡi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 濾過器

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

여과기 nghĩa là máy lọc, lọc, bộ lọc.

Nghĩa của 여과기

Danh từ

  1. Máy lọc.
  2. Lọc, bộ lọc.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 여과기

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 濾過器 — filter (device for separating impurities from a fluid or other substance); filter (electronics or software to separate unwanted signal)

Câu hỏi thường gặp

여과기 nghĩa là gì?

여과기 (danh từ) nghĩa là máy lọc, lọc, bộ lọc.

여과기 đọc thế nào?

여과기 đọc là yeogwagi (romaja), IPA [ˈjɘ(ː)ɡwa̠ɡi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.