여과기
yeogwagi
[ˈjɘ(ː)ɡwa̠ɡi] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
여과기 nghĩa là máy lọc, lọc, bộ lọc.
Nghĩa của 여과기
Danh từ
- Máy lọc.
- Lọc, bộ lọc.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 여과기
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 濾過器 — filter (device for separating impurities from a fluid or other substance); filter (electronics or software to separate unwanted signal)
Câu hỏi thường gặp
여과기 nghĩa là gì?
여과기 (danh từ) nghĩa là máy lọc, lọc, bộ lọc.
여과기 đọc thế nào?
여과기 đọc là yeogwagi (romaja), IPA [ˈjɘ(ː)ɡwa̠ɡi].