여객기
Lưu ý: âm Hán Việt “lữ khách cơ” — nghĩa tiếng Việt khác: 여객기 nghĩa là máy bay dân dụng, máy bay chở khách. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
여객기 nghĩa là máy bay dân dụng, máy bay chở khách.
Nghĩa của 여객기
Danh từ
- Máy bay dân dụng, máy bay chở khách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 旅客機 — passenger airplane; airliner
Câu hỏi thường gặp
여객기 nghĩa là gì?
여객기 (danh từ) nghĩa là máy bay dân dụng, máy bay chở khách.
여객기 đọc thế nào?
여객기 đọc là yeogaekgi (romaja), IPA [jʌ̹ɡɛk̚k͈i].
Âm Hán Việt của 여객기 là gì?
여객기 viết bằng chữ Hán là 旅客機, âm Hán Việt "lữ khách cơ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "lữ khách cơ" trong tiếng Việt — 여객기 nghĩa là máy bay dân dụng, máy bay chở khách.