TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

여고생

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yeogosaeng [jʌ̹ɡo̞sʰɛŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 女高生 NỮ CAO SINH 女 nữ·高 cao·生 sinh

Lưu ý: âm Hán Việt “nữ cao sinh” — nghĩa tiếng Việt khác: 여고생 nghĩa là nữ sinh cấp ba. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

여고생 nghĩa là nữ sinh cấp ba.

Nghĩa của 여고생

Danh từ

  1. Nữ sinh cấp ba. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 女高生 — highschoolgirl

Câu hỏi thường gặp

여고생 nghĩa là gì?

여고생 (danh từ) nghĩa là nữ sinh cấp ba.

여고생 đọc thế nào?

여고생 đọc là yeogosaeng (romaja), IPA [jʌ̹ɡo̞sʰɛŋ].

Âm Hán Việt của 여고생 là gì?

여고생 viết bằng chữ Hán là 女高生, âm Hán Việt "nữ cao sinh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nữ cao sinh" trong tiếng Việt — 여고생 nghĩa là nữ sinh cấp ba.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.