TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

여동생

yeodongsaeng [jʌ̹do̞ŋsʰɛŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 女同生 NỮ ĐỒNG SINH 女 nữ·同 đồng·生 sinh

Lưu ý: âm Hán Việt “nữ đồng sinh” — nghĩa tiếng Việt khác: 여동생 nghĩa là em, em gái. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

여동생 nghĩa là em, em gái.

Nghĩa của 여동생

Danh từ

  1. Em, em gái.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 여동생

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 女同生 — little sister, younger sister

Câu hỏi thường gặp

여동생 nghĩa là gì?

여동생 (danh từ) nghĩa là em, em gái.

여동생 đọc thế nào?

여동생 đọc là yeodongsaeng (romaja), IPA [jʌ̹do̞ŋsʰɛŋ].

Âm Hán Việt của 여동생 là gì?

여동생 viết bằng chữ Hán là 女同生, âm Hán Việt "nữ đồng sinh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nữ đồng sinh" trong tiếng Việt — 여동생 nghĩa là em, em gái.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.