여동생
Lưu ý: âm Hán Việt “nữ đồng sinh” — nghĩa tiếng Việt khác: 여동생 nghĩa là em, em gái. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
여동생 nghĩa là em, em gái.
Nghĩa của 여동생
Danh từ
- Em, em gái.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 여동생
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 女同生 — little sister, younger sister
Câu hỏi thường gặp
여동생 nghĩa là gì?
여동생 (danh từ) nghĩa là em, em gái.
여동생 đọc thế nào?
여동생 đọc là yeodongsaeng (romaja), IPA [jʌ̹do̞ŋsʰɛŋ].
Âm Hán Việt của 여동생 là gì?
여동생 viết bằng chữ Hán là 女同生, âm Hán Việt "nữ đồng sinh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nữ đồng sinh" trong tiếng Việt — 여동생 nghĩa là em, em gái.