TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

여래

yeorae [jʌ̹ɾɛ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 如來 NHƯ LAI 如 như·來 lai

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “như lai” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

여래 nghĩa là Như Lai.

Nghĩa của 여래

Danh từ

  1. Như Lai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 如來 — tathagata

Câu hỏi thường gặp

여래 nghĩa là gì?

여래 (danh từ) nghĩa là Như Lai.

여래 đọc thế nào?

여래 đọc là yeorae (romaja), IPA [jʌ̹ɾɛ].

Âm Hán Việt của 여래 là gì?

여래 viết bằng chữ Hán là 如來, âm Hán Việt "như lai". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "như lai" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.