여름철
Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
yeoreumcheol
[jʌ̹ɾɯmt͡ɕʰʌ̹ɭ] giọng máy của trình duyệt
여름철 nghĩa là mùa hè.
Nghĩa của 여름철
Danh từ
- Mùa hè. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ summertime; the summer season
Câu hỏi thường gặp
여름철 nghĩa là gì?
여름철 (danh từ) nghĩa là mùa hè.
여름철 đọc thế nào?
여름철 đọc là yeoreumcheol (romaja), IPA [jʌ̹ɾɯmt͡ɕʰʌ̹ɭ].