TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

여름철

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
yeoreumcheol [jʌ̹ɾɯmt͡ɕʰʌ̹ɭ] giọng máy của trình duyệt

여름철 nghĩa là mùa hè.

Nghĩa của 여름철

Danh từ

  1. Mùa hè. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ summertime; the summer season

Câu hỏi thường gặp

여름철 nghĩa là gì?

여름철 (danh từ) nghĩa là mùa hè.

여름철 đọc thế nào?

여름철 đọc là yeoreumcheol (romaja), IPA [jʌ̹ɾɯmt͡ɕʰʌ̹ɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.