여백
Lưu ý: âm Hán Việt “dư bạch” — nghĩa tiếng Việt khác: 여백 nghĩa là khoảng trống, chỗ để trống. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
여백 nghĩa là khoảng trống, chỗ để trống.
Nghĩa của 여백
Danh từ
- Khoảng trống, chỗ để trống, gạch để trống.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 餘白 — blank (space), margin
Câu hỏi thường gặp
여백 nghĩa là gì?
여백 (danh từ) nghĩa là khoảng trống, chỗ để trống.
여백 đọc thế nào?
여백 đọc là yeobaek (romaja), IPA [jʌ̹bɛk̚].
Âm Hán Việt của 여백 là gì?
여백 viết bằng chữ Hán là 餘白, âm Hán Việt "dư bạch". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "dư bạch" trong tiếng Việt — 여백 nghĩa là khoảng trống, chỗ để trống.