TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

여백

yeobaek [jʌ̹bɛk̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 餘白 DƯ BẠCH 餘 dư·白 bạch

Lưu ý: âm Hán Việt “dư bạch” — nghĩa tiếng Việt khác: 여백 nghĩa là khoảng trống, chỗ để trống. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

여백 nghĩa là khoảng trống, chỗ để trống.

Nghĩa của 여백

Danh từ

  1. Khoảng trống, chỗ để trống, gạch để trống.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 餘白 — blank (space), margin

Câu hỏi thường gặp

여백 nghĩa là gì?

여백 (danh từ) nghĩa là khoảng trống, chỗ để trống.

여백 đọc thế nào?

여백 đọc là yeobaek (romaja), IPA [jʌ̹bɛk̚].

Âm Hán Việt của 여백 là gì?

여백 viết bằng chữ Hán là 餘白, âm Hán Việt "dư bạch". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "dư bạch" trong tiếng Việt — 여백 nghĩa là khoảng trống, chỗ để trống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.