TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

여보세요

Sơ cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
yeoboseyo [jʌ̹bo̞sʰe̞jo] giọng máy của trình duyệt

여보세요 nghĩa là a-lô.

Nghĩa của 여보세요

Thán từ

  1. A-lô.

Câu ví dụ với 여보세요

  • 여보세요? Chào bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #753731
  • 여보세요! Chào bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13174958

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ hello (when asking or answering the telephone); hello (when trying to get the attention of someone who does not appear to be listening)

Ghi chú: dùng 여보세요 sao cho đúng

여보세요 nghĩa là “A lô” — dùng khi nghe/gọi điện thoại. Người học hay mang nó ra chào người đối diện, và nghe rất lạ.

  • Chào trực tiếp: 안녕하세요.
  • Gọi nhân viên, gọi người lạ ngoài đường: 저기요 (jeogiyo).
  • Gọi điện: 여보세요? 민수 씨 핸드폰이죠? (yeoboseyo? minsu ssi haendeuponijyo?) — A lô, đây là máy anh Minsu phải không ạ?

Ngoài điện thoại, đôi khi 여보세요 được dùng để gọi to người không nghe thấy mình (“Này ông ơi!”), sắc thái hơi gắt.

✗ (gặp mặt) 여보세요, 저는 란이에요 → ✓ 안녕하세요, 저는 란이에요.

Đừng lẫn với 여보 — cách vợ chồng gọi nhau.

Câu hỏi thường gặp

여보세요 nghĩa là gì?

여보세요 (thán từ) nghĩa là a-lô.

여보세요 đọc thế nào?

여보세요 đọc là yeoboseyo (romaja), IPA [jʌ̹bo̞sʰe̞jo].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.