여성주의
Lưu ý: âm Hán Việt “nữ tính chủ nghĩa” — nghĩa tiếng Việt khác: 여성주의 nghĩa là chủ nghĩa nữ quyền. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
여성주의 nghĩa là chủ nghĩa nữ quyền.
Nghĩa của 여성주의
Danh từ
- Chủ nghĩa nữ quyền.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 여성주의
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 女性主義 — feminism
Câu hỏi thường gặp
여성주의 nghĩa là gì?
여성주의 (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa nữ quyền.
여성주의 đọc thế nào?
여성주의 đọc là yeoseongjuui (romaja), IPA [jʌ̹sʰʌ̹ŋd͡ʑuɰi].
Âm Hán Việt của 여성주의 là gì?
여성주의 viết bằng chữ Hán là 女性主義, âm Hán Việt "nữ tính chủ nghĩa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nữ tính chủ nghĩa" trong tiếng Việt — 여성주의 nghĩa là chủ nghĩa nữ quyền.