TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

여성주의

yeoseongjuui [jʌ̹sʰʌ̹ŋd͡ʑuɰi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 女性主義 NỮ TÍNH CHỦ NGHĨA 女 nữ·性 tính·主 chủ·義 nghĩa

Lưu ý: âm Hán Việt “nữ tính chủ nghĩa” — nghĩa tiếng Việt khác: 여성주의 nghĩa là chủ nghĩa nữ quyền. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

여성주의 nghĩa là chủ nghĩa nữ quyền.

Nghĩa của 여성주의

Danh từ

  1. Chủ nghĩa nữ quyền.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 여성주의

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 女性主義 — feminism

Câu hỏi thường gặp

여성주의 nghĩa là gì?

여성주의 (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa nữ quyền.

여성주의 đọc thế nào?

여성주의 đọc là yeoseongjuui (romaja), IPA [jʌ̹sʰʌ̹ŋd͡ʑuɰi].

Âm Hán Việt của 여성주의 là gì?

여성주의 viết bằng chữ Hán là 女性主義, âm Hán Việt "nữ tính chủ nghĩa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nữ tính chủ nghĩa" trong tiếng Việt — 여성주의 nghĩa là chủ nghĩa nữ quyền.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.