TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

페미니즘

peminijeum [pʰe̞minid͡ʑɯm] giọng máy của trình duyệt

페미니즘 nghĩa là chủ nghĩa nữ quyền.

Nghĩa của 페미니즘

Danh từ

  1. Chủ nghĩa nữ quyền.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 페미니즘

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ feminism

Câu hỏi thường gặp

페미니즘 nghĩa là gì?

페미니즘 (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa nữ quyền.

페미니즘 đọc thế nào?

페미니즘 đọc là peminijeum (romaja), IPA [pʰe̞minid͡ʑɯm].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.