여유
Lưu ý: âm Hán Việt “dư dụ” — nghĩa tiếng Việt khác: 여유 nghĩa là sự dư dả. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
여유 nghĩa là sự dư dả.
Nghĩa của 여유
Danh từ
- Sự dư dả (thời gian, tiền); sự thong thả, thư thái. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 餘裕 — leeway; remainder; extra time or space; composure
Câu hỏi thường gặp
여유 nghĩa là gì?
여유 (danh từ) nghĩa là sự dư dả.
여유 đọc thế nào?
여유 đọc là yeoyu (romaja), IPA [jʌ̹ju].
Âm Hán Việt của 여유 là gì?
여유 viết bằng chữ Hán là 餘裕, âm Hán Việt "dư dụ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "dư dụ" trong tiếng Việt — 여유 nghĩa là sự dư dả.