여우
Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yeou
[jʌ̹u] giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 마리
여우 nghĩa là con cáo, cáo, nữ diễn viên.
Nghĩa của 여우
Danh từ
- Con cáo.
- Cáo.
Danh từ
女優 · NỮ ƯU- Nữ diễn viên.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 여우
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 여우
- 여우원숭이 — Vượn cáo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fox, vixen; a cunning and deceptive person; a sly young girl
- Danh từ 女優 — female actor, actress
Câu hỏi thường gặp
여우 nghĩa là gì?
여우 (danh từ) nghĩa là con cáo, cáo, nữ diễn viên.
여우 đọc thế nào?
여우 đọc là yeou (romaja), IPA [jʌ̹u].