TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

여우

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yeou [jʌ̹u] giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 마리

여우 nghĩa là con cáo, cáo, nữ diễn viên.

Nghĩa của 여우

Danh từ

  1. Con cáo.
  2. Cáo.

Danh từ

女優 · NỮ ƯU
  1. Nữ diễn viên.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 여우

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 여우

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fox, vixen; a cunning and deceptive person; a sly young girl
  • Danh từ 女優 — female actor, actress

Câu hỏi thường gặp

여우 nghĩa là gì?

여우 (danh từ) nghĩa là con cáo, cáo, nữ diễn viên.

여우 đọc thế nào?

여우 đọc là yeou (romaja), IPA [jʌ̹u].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.