TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

여인

yeoin [jʌ̹in] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 女人 NỮ NHÂN 女 nữ·人 nhân

Lưu ý: âm Hán Việt “nữ nhân” — nghĩa tiếng Việt khác: 여인 nghĩa là phụ nữ, đàn bà. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

여인 nghĩa là phụ nữ, đàn bà.

Nghĩa của 여인

Danh từ

văn chương
  1. Phụ nữ, đàn bà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 女人 — woman, lady

Câu hỏi thường gặp

여인 nghĩa là gì?

여인 (danh từ) nghĩa là phụ nữ, đàn bà.

여인 đọc thế nào?

여인 đọc là yeoin (romaja), IPA [jʌ̹in].

Âm Hán Việt của 여인 là gì?

여인 viết bằng chữ Hán là 女人, âm Hán Việt "nữ nhân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nữ nhân" trong tiếng Việt — 여인 nghĩa là phụ nữ, đàn bà.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.