TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

여자 친구

yeoja chingu giọng máy của trình duyệt

여자 친구 nghĩa là bạn gái.

Nghĩa của 여자 친구

Danh từ

  1. Bạn gái.

Câu hỏi thường gặp

여자 친구 nghĩa là gì?

여자 친구 (danh từ) nghĩa là bạn gái.

여자 친구 đọc thế nào?

여자 친구 đọc là yeoja chingu (romaja).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.