TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

여행가방

yeohaenggabang [jʌ̹ɦɛŋɡa̠ba̠ŋ] giọng máy của trình duyệt

여행가방 nghĩa là va li, rương hành lý.

Nghĩa của 여행가방

Danh từ

  1. Va li, rương hành lý.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 여행가방

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ suitcase

Câu hỏi thường gặp

여행가방 nghĩa là gì?

여행가방 (danh từ) nghĩa là va li, rương hành lý.

여행가방 đọc thế nào?

여행가방 đọc là yeohaenggabang (romaja), IPA [jʌ̹ɦɛŋɡa̠ba̠ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.