TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

역경

tên riêng
Yeokgyeong [jʌ̹k̚k͈jʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 易經

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

역경 nghĩa là kinh dịch.

Nghĩa của 역경

Danh từ riêng

  1. Kinh Dịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 逆境 — adversity; hardship
  • Danh từ riêng 易經 — I Ching

Câu hỏi thường gặp

역경 nghĩa là gì?

역경 (danh từ riêng) nghĩa là kinh dịch.

역경 đọc thế nào?

역경 đọc là Yeokgyeong (romaja), IPA [jʌ̹k̚k͈jʌ̹ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.