역사가
Lưu ý: âm Hán Việt “lịch sử gia” — nghĩa tiếng Việt khác: 역사가 nghĩa là nhà viết sử, sử gia, nhà sử học. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
역사가 nghĩa là nhà viết sử, sử gia, nhà sử học.
Nghĩa của 역사가
Danh từ
- Nhà viết sử, sử gia.
- Nhà sử học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 歷史家 — historian
Câu hỏi thường gặp
역사가 nghĩa là gì?
역사가 (danh từ) nghĩa là nhà viết sử, sử gia, nhà sử học.
역사가 đọc thế nào?
역사가 đọc là yeoksaga (romaja), IPA [jʌ̹ks͈a̠ɡa̠].
Âm Hán Việt của 역사가 là gì?
역사가 viết bằng chữ Hán là 歷史家, âm Hán Việt "lịch sử gia". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "lịch sử gia" trong tiếng Việt — 역사가 nghĩa là nhà viết sử, sử gia, nhà sử học.