TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

역사가

yeoksaga [jʌ̹ks͈a̠ɡa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 歷史家 LỊCH SỬ GIA 歷 lịch·史 sử·家 gia

Lưu ý: âm Hán Việt “lịch sử gia” — nghĩa tiếng Việt khác: 역사가 nghĩa là nhà viết sử, sử gia, nhà sử học. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

역사가 nghĩa là nhà viết sử, sử gia, nhà sử học.

Nghĩa của 역사가

Danh từ

  1. Nhà viết sử, sử gia.
  2. Nhà sử học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 歷史家 — historian

Câu hỏi thường gặp

역사가 nghĩa là gì?

역사가 (danh từ) nghĩa là nhà viết sử, sử gia, nhà sử học.

역사가 đọc thế nào?

역사가 đọc là yeoksaga (romaja), IPA [jʌ̹ks͈a̠ɡa̠].

Âm Hán Việt của 역사가 là gì?

역사가 viết bằng chữ Hán là 歷史家, âm Hán Việt "lịch sử gia". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "lịch sử gia" trong tiếng Việt — 역사가 nghĩa là nhà viết sử, sử gia, nhà sử học.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.