역사극
Lưu ý: âm Hán Việt “lịch sử kịch” — nghĩa tiếng Việt khác: 역사극 nghĩa là phim lịch sử, phim cổ trang. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
역사극 nghĩa là phim lịch sử, phim cổ trang.
Nghĩa của 역사극
Danh từ
- Phim lịch sử, phim cổ trang.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 역사극
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 歷史劇 — period drama
Câu hỏi thường gặp
역사극 nghĩa là gì?
역사극 (danh từ) nghĩa là phim lịch sử, phim cổ trang.
역사극 đọc thế nào?
역사극 đọc là yeoksageuk (romaja), IPA [jʌ̹ks͈a̠ɡɯk̚].
Âm Hán Việt của 역사극 là gì?
역사극 viết bằng chữ Hán là 歷史劇, âm Hán Việt "lịch sử kịch". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "lịch sử kịch" trong tiếng Việt — 역사극 nghĩa là phim lịch sử, phim cổ trang.