TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

역사극

yeoksageuk [jʌ̹ks͈a̠ɡɯk̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 歷史劇 LỊCH SỬ KỊCH 歷 lịch·史 sử·劇 kịch

Lưu ý: âm Hán Việt “lịch sử kịch” — nghĩa tiếng Việt khác: 역사극 nghĩa là phim lịch sử, phim cổ trang. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

역사극 nghĩa là phim lịch sử, phim cổ trang.

Nghĩa của 역사극

Danh từ

  1. Phim lịch sử, phim cổ trang.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 역사극

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 歷史劇 — period drama

Câu hỏi thường gặp

역사극 nghĩa là gì?

역사극 (danh từ) nghĩa là phim lịch sử, phim cổ trang.

역사극 đọc thế nào?

역사극 đọc là yeoksageuk (romaja), IPA [jʌ̹ks͈a̠ɡɯk̚].

Âm Hán Việt của 역사극 là gì?

역사극 viết bằng chữ Hán là 歷史劇, âm Hán Việt "lịch sử kịch". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "lịch sử kịch" trong tiếng Việt — 역사극 nghĩa là phim lịch sử, phim cổ trang.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.