Lưu ý: âm Hán Việt “nghịch tập” — nghĩa tiếng Việt khác: 역습 nghĩa là phản công. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
역습 nghĩa là phản công.
Nghĩa của 역습
Danh từ
Phản công.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ逆襲 — counter-attack
Câu hỏi thường gặp
역습 nghĩa là gì?
역습 (danh từ) nghĩa là phản công.
역습 đọc thế nào?
역습 đọc là yeokseup (romaja), IPA [jʌ̹ks͈ɯp̚].
Âm Hán Việt của 역습 là gì?
역습 viết bằng chữ Hán là 逆襲, âm Hán Việt "nghịch tập". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nghịch tập" trong tiếng Việt — 역습 nghĩa là phản công.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.