역학
Lưu ý: âm Hán Việt “lực học” — nghĩa tiếng Việt khác: 역학 nghĩa là cơ học, dịch tễ học. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
역학 nghĩa là cơ học, dịch tễ học.
Nghĩa của 역학
Danh từ
力學 · LỰC HỌC- Cơ học.
Danh từ
疫學 · DỊCH HỌC- Dịch tễ học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 力學 — mechanics
- Danh từ 疫學 — epidemiology
Câu hỏi thường gặp
역학 nghĩa là gì?
역학 (danh từ) nghĩa là cơ học, dịch tễ học.
역학 đọc thế nào?
역학 đọc là yeokhak (romaja), IPA [jʌ̹kʰa̠k̚].
Âm Hán Việt của 역학 là gì?
역학 viết bằng chữ Hán là 力學, âm Hán Việt "lực học". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "lực học" trong tiếng Việt — 역학 nghĩa là cơ học, dịch tễ học.