TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

역학

yeokhak [jʌ̹kʰa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 力學 LỰC HỌC 力 lực·學 học

Lưu ý: âm Hán Việt “lực học” — nghĩa tiếng Việt khác: 역학 nghĩa là cơ học, dịch tễ học. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

역학 nghĩa là cơ học, dịch tễ học.

Nghĩa của 역학

Danh từ

力學 · LỰC HỌC
  1. Cơ học.

Danh từ

疫學 · DỊCH HỌC
  1. Dịch tễ học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 力學 — mechanics
  • Danh từ 疫學 — epidemiology

Câu hỏi thường gặp

역학 nghĩa là gì?

역학 (danh từ) nghĩa là cơ học, dịch tễ học.

역학 đọc thế nào?

역학 đọc là yeokhak (romaja), IPA [jʌ̹kʰa̠k̚].

Âm Hán Việt của 역학 là gì?

역학 viết bằng chữ Hán là 力學, âm Hán Việt "lực học". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "lực học" trong tiếng Việt — 역학 nghĩa là cơ học, dịch tễ học.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.