연
Lưu ý: âm Hán Việt “niên” — nghĩa tiếng Việt khác: 연 nghĩa là năm, diều. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
연 nghĩa là năm, diều.
Nghĩa của 연
Danh từ
年 · NIÊN- Năm.
Danh từ
鳶 · DIÊN- Diều.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 연
- 학년 — Lớp, cấp.
- 소년 — Thiếu niên.
- 연기 — Diễn xuất.
- 청년 — Thanh niên.
- 만년 — Tuổi già.
- 성년 — Tuổi, độ tuổi.
- 연감 — Lịch thư.
- 연금 — Hưu bổng, lương hưu.
- 연대 — Sự liên đới, tình đoàn kết.
- 연령 — Tuổi.
- 연세 — Tuổi.
- 연수 — Hành não.
- 연유 — Sữa đặc.
- 연호 — Niên hiệu.
- 윤년 — Năm nhuận, năm nhuần.
- 만년필 — Bút máy.
- 연대학 — Niên đại học.
- 연월일 — Ngày, ngày tháng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 年 — year
- Danh từ 鳶 — kite
- Danh từ 緣 — tie; connection; relationship; knot; bond
Câu hỏi thường gặp
연 nghĩa là gì?
연 (danh từ) nghĩa là năm, diều.
연 đọc thế nào?
연 đọc là yeon (romaja), IPA [jʌ̹n].
Âm Hán Việt của 연 là gì?
연 viết bằng chữ Hán là 年, âm Hán Việt "niên". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "niên" trong tiếng Việt — 연 nghĩa là năm, diều.