역할
Lưu ý: âm Hán Việt “dịch cát” — nghĩa tiếng Việt khác: 역할 nghĩa là vai trò, vai. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
역할 nghĩa là vai trò, vai.
Nghĩa của 역할
Danh từ
- Vai trò, vai. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 役割 — a role or part
Câu hỏi thường gặp
역할 nghĩa là gì?
역할 (danh từ) nghĩa là vai trò, vai.
역할 đọc thế nào?
역할 đọc là yeokhal (romaja), IPA [jʌ̹kʰa̠ɭ].
Âm Hán Việt của 역할 là gì?
역할 viết bằng chữ Hán là 役割, âm Hán Việt "dịch cát". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "dịch cát" trong tiếng Việt — 역할 nghĩa là vai trò, vai.