TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

역할

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
yeokhal [jʌ̹kʰa̠ɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 役割 DỊCH CÁT 役 dịch·割 cát

Lưu ý: âm Hán Việt “dịch cát” — nghĩa tiếng Việt khác: 역할 nghĩa là vai trò, vai. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

역할 nghĩa là vai trò, vai.

Nghĩa của 역할

Danh từ

  1. Vai trò, vai. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 役割 — a role or part

Câu hỏi thường gặp

역할 nghĩa là gì?

역할 (danh từ) nghĩa là vai trò, vai.

역할 đọc thế nào?

역할 đọc là yeokhal (romaja), IPA [jʌ̹kʰa̠ɭ].

Âm Hán Việt của 역할 là gì?

역할 viết bằng chữ Hán là 役割, âm Hán Việt "dịch cát". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "dịch cát" trong tiếng Việt — 역할 nghĩa là vai trò, vai.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.