연관공
Lưu ý: âm Hán Việt “duyên quản công” — nghĩa tiếng Việt khác: 연관공 nghĩa là thợ sửa ống nước. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
연관공 nghĩa là thợ sửa ống nước.
Nghĩa của 연관공
Danh từ
- Thợ sửa ống nước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 연관공
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 鉛管工 — plumber
Câu hỏi thường gặp
연관공 nghĩa là gì?
연관공 (danh từ) nghĩa là thợ sửa ống nước.
연관공 đọc thế nào?
연관공 đọc là yeon'gwan'gong (romaja), IPA [jʌ̹nɡwa̠nɡo̞ŋ].
Âm Hán Việt của 연관공 là gì?
연관공 viết bằng chữ Hán là 鉛管工, âm Hán Việt "duyên quản công". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "duyên quản công" trong tiếng Việt — 연관공 nghĩa là thợ sửa ống nước.