배관공
Lưu ý: âm Hán Việt “phối quản công” — nghĩa tiếng Việt khác: 배관공 nghĩa là thợ sửa ống nước. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
배관공 nghĩa là thợ sửa ống nước.
Nghĩa của 배관공
Danh từ
- Thợ sửa ống nước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 배관공
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 配管工 — plumber
Câu hỏi thường gặp
배관공 nghĩa là gì?
배관공 (danh từ) nghĩa là thợ sửa ống nước.
배관공 đọc thế nào?
배관공 đọc là baegwan'gong (romaja), IPA [pɛɡwa̠nɡo̞ŋ].
Âm Hán Việt của 배관공 là gì?
배관공 viết bằng chữ Hán là 配管工, âm Hán Việt "phối quản công". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phối quản công" trong tiếng Việt — 배관공 nghĩa là thợ sửa ống nước.