TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

배관공

baegwan'gong [pɛɡwa̠nɡo̞ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 配管工 PHỐI QUẢN CÔNG 配 phối·管 quản·工 công

Lưu ý: âm Hán Việt “phối quản công” — nghĩa tiếng Việt khác: 배관공 nghĩa là thợ sửa ống nước. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

배관공 nghĩa là thợ sửa ống nước.

Nghĩa của 배관공

Danh từ

  1. Thợ sửa ống nước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 배관공

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 配管工 — plumber

Câu hỏi thường gặp

배관공 nghĩa là gì?

배관공 (danh từ) nghĩa là thợ sửa ống nước.

배관공 đọc thế nào?

배관공 đọc là baegwan'gong (romaja), IPA [pɛɡwa̠nɡo̞ŋ].

Âm Hán Việt của 배관공 là gì?

배관공 viết bằng chữ Hán là 配管工, âm Hán Việt "phối quản công". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phối quản công" trong tiếng Việt — 배관공 nghĩa là thợ sửa ống nước.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.