연구소
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
yeon'guso
[jʌ̹nɡusʰo̞] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
연구소 nghĩa là viện nghiên cứu.
Nghĩa của 연구소
Danh từ
- Viện nghiên cứu. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 硏究所 — A research institute.
Câu hỏi thường gặp
연구소 nghĩa là gì?
연구소 (danh từ) nghĩa là viện nghiên cứu.
연구소 đọc thế nào?
연구소 đọc là yeon'guso (romaja), IPA [jʌ̹nɡusʰo̞].