TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

연구실

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yeon'gusil [jʌ̹nɡuɕʰiɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 硏究室

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

연구실 nghĩa là phòng thí nghiệm.

Nghĩa của 연구실

Danh từ

  1. Phòng thí nghiệm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 硏究室 — laboratory; professor's office

Câu hỏi thường gặp

연구실 nghĩa là gì?

연구실 (danh từ) nghĩa là phòng thí nghiệm.

연구실 đọc thế nào?

연구실 đọc là yeon'gusil (romaja), IPA [jʌ̹nɡuɕʰiɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.