연구실
Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yeon'gusil
[jʌ̹nɡuɕʰiɭ] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
연구실 nghĩa là phòng thí nghiệm.
Nghĩa của 연구실
Danh từ
- Phòng thí nghiệm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 硏究室 — laboratory; professor's office
Câu hỏi thường gặp
연구실 nghĩa là gì?
연구실 (danh từ) nghĩa là phòng thí nghiệm.
연구실 đọc thế nào?
연구실 đọc là yeon'gusil (romaja), IPA [jʌ̹nɡuɕʰiɭ].