TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

연구원

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
yeon'guwon [ˈjɘ(ː)nɡuwʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 硏究員

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

연구원 nghĩa là nhà nghiên cứu.

Nghĩa của 연구원

Danh từ

  1. Nhà nghiên cứu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 硏究員 — researcher
  • Danh từ 硏究院 — research institute

Câu hỏi thường gặp

연구원 nghĩa là gì?

연구원 (danh từ) nghĩa là nhà nghiên cứu.

연구원 đọc thế nào?

연구원 đọc là yeon'guwon (romaja), IPA [ˈjɘ(ː)nɡuwʌ̹n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.