연구자
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
yeon'guja
[ˈjɘ(ː)nɡud͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
연구자 nghĩa là nhà nghiên cứu.
Nghĩa của 연구자
Danh từ
- Nhà nghiên cứu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 硏究者 — researcher, investigator
Câu hỏi thường gặp
연구자 nghĩa là gì?
연구자 (danh từ) nghĩa là nhà nghiên cứu.
연구자 đọc thế nào?
연구자 đọc là yeon'guja (romaja), IPA [ˈjɘ(ː)nɡud͡ʑa̠].