Cùng nghĩa với từ Hán Việt “niên kim” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
연금 nghĩa là hưu bổng, lương hưu, niên kim, niên khoản.
Nghĩa của 연금
Danh từ
Hưu bổng, lương hưu.
Niên kim, niên khoản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ年金 — pension; annuity
Câu hỏi thường gặp
연금 nghĩa là gì?
연금 (danh từ) nghĩa là hưu bổng, lương hưu, niên kim, niên khoản.
연금 đọc thế nào?
연금 đọc là yeon'geum (romaja), IPA [jʌ̹nɡɯm].
Âm Hán Việt của 연금 là gì?
연금 viết bằng chữ Hán là 年金, âm Hán Việt "niên kim". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "niên kim" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.