연구하다
연구하다 nghĩa là nghiên cứu.
Nghĩa của 연구하다
Động từ
- Nghiên cứu. (biên soạn)
Cách chia của 연구하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 연구해요yeon'guhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 연구합니다yeon'guhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 연구해yeon'guhae |
| Quá khứ — lịch sự | 연구했어요yeon'guhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 연구했습니다yeon'guhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 연구하겠어요yeon'guhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 연구하고yeon'guhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 연구하는yeon'guhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 연구한다yeon'guhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 연구했다yeon'guhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 연구합니까yeon'guhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 연구하자yeon'guhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 연구해라yeon'guhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 연구합시오yeon'guhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 연구해서yeon'guhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 연구하니까yeon'guhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 연구하지만yeon'guhajiman |
| "Nếu…" -면 | 연구하면yeon'guhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 연구하려고yeon'guharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 연구하기yeon'guhagi |
| Định ngữ quá khứ | 연구한yeon'guhan |
| Định ngữ tương lai | 연구할yeon'guhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to conduct research
Câu hỏi thường gặp
연구하다 nghĩa là gì?
연구하다 (động từ) nghĩa là nghiên cứu.
연구하다 đọc thế nào?
연구하다 đọc là yeon'guhada (romaja), IPA [ˈjɘ(ː)nɡuɦa̠da̠].