연기
Lưu ý: âm Hán Việt “diễn kỹ” — nghĩa tiếng Việt khác: 연기 nghĩa là diễn xuất, khói. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
연기 nghĩa là diễn xuất, khói.
Nghĩa của 연기
Danh từ
演技 · DIỄN KỸ- Diễn xuất.
Danh từ
煙氣 · YÊN KHÍ- Khói.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 연기
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 연기
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 演技 — acting
- Danh từ 煙氣 — smoke
- Danh từ 延期 — postponement
- Danh từ 緣起 — pratītyasamutpāda; the ties between two people over the course of their lives; easy preaching that laymen can understand; a folktale about how a Buddhist temple was founded
- Danh từ 年記 — the date of composition or creation, as recorded on an artistic work; age; annals (an historical record of the year's events)
- Danh từ 年期 — a certain number of years
- Danh từ 連棋 — a multiplayer game of Go, with teams playing each side; team members take turns and are not allowed to consult each other
- Danh từ 連記 — synonym of 병기(倂記) (byeonggi, “writing side by side”)
- Danh từ riêng 燕岐 — A former county of South Korea, annexed into Sejong City in 2012.; a township of Sejong City.
Câu hỏi thường gặp
연기 nghĩa là gì?
연기 (danh từ) nghĩa là diễn xuất, khói.
연기 đọc thế nào?
연기 đọc là yeon'gi (romaja), IPA [ˈjɘ(ː)nɡi].
Âm Hán Việt của 연기 là gì?
연기 viết bằng chữ Hán là 演技, âm Hán Việt "diễn kỹ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "diễn kỹ" trong tiếng Việt — 연기 nghĩa là diễn xuất, khói.