연금술사
Lưu ý: âm Hán Việt “luyện kim thuật sư” — nghĩa tiếng Việt khác: 연금술사 nghĩa là nhà giả kim. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
연금술사 nghĩa là nhà giả kim.
Nghĩa của 연금술사
Danh từ
- Nhà giả kim.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 鍊金術師 — alchemist
Câu hỏi thường gặp
연금술사 nghĩa là gì?
연금술사 (danh từ) nghĩa là nhà giả kim.
연금술사 đọc thế nào?
연금술사 đọc là yeon'geumsulsa (romaja), IPA [jʌ̹nɡɯmsʰuɭsʰa̠].
Âm Hán Việt của 연금술사 là gì?
연금술사 viết bằng chữ Hán là 鍊金術師, âm Hán Việt "luyện kim thuật sư". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "luyện kim thuật sư" trong tiếng Việt — 연금술사 nghĩa là nhà giả kim.