Lưu ý: âm Hán Việt “liên lạc thuyền” — nghĩa tiếng Việt khác: 연락선 nghĩa là phà. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
연락선 nghĩa là phà.
Nghĩa của 연락선
Danh từ
Phà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ連絡船 — ferry; ferryboat
Câu hỏi thường gặp
연락선 nghĩa là gì?
연락선 (danh từ) nghĩa là phà.
연락선 đọc thế nào?
연락선 đọc là yeollakseon (romaja), IPA [jʌ̹ɭɭa̠ks͈ʌ̹n].
Âm Hán Việt của 연락선 là gì?
연락선 viết bằng chữ Hán là 連絡船, âm Hán Việt "liên lạc thuyền". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "liên lạc thuyền" trong tiếng Việt — 연락선 nghĩa là phà.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.