yeollakcheo[jʌ̹ɭɭa̠k̚t͡ɕʰʌ̹]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt連絡處
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
연락처 nghĩa là thông tin liên lạc, số liên lạc.
Nghĩa của 연락처
Danh từ
Thông tin liên lạc, số liên lạc. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ連絡處 — contact details, contact information
Câu hỏi thường gặp
연락처 nghĩa là gì?
연락처 (danh từ) nghĩa là thông tin liên lạc, số liên lạc.
연락처 đọc thế nào?
연락처 đọc là yeollakcheo (romaja), IPA [jʌ̹ɭɭa̠k̚t͡ɕʰʌ̹].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.